Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG166,300168,800
Vàng SJC 5 chỉ166,300168,820
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ166,300168,830
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ165,800168,300
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ165,800168,400
Nữ trang 99,99%163,800166,800
Nữ trang 99%158,649165,149
Nữ trang 75%116,363125,263
Nữ trang 68%104,685113,585
Nữ trang 61%93,008101,908
Nữ trang 58,3%88,50497,404
Nữ trang 41,7%60,81369,713

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD18,015.5818,780.51
CAD18,341.7219,120.50
CHF31,332.7432,663.11
CNY3,779.083,939.54
DKK-4,117.07
EUR29,424.0030,975.53
GBP34,439.2335,901.50
HKD3,237.193,394.95
INR-284.05
JPY158.54169.48
KRW16.0119.30
KWD-88,704.43
MYR-6,470.19
NOK-2,821.55
RUB-327.82
SAR-7,221.31
SEK-2,800.60
SGD19,898.0320,784.43
THB695.45805.49
USD25,920.0026,330.00
Nguồn: giavang.org