Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L55.92056.370
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ52.17052.770
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ52.17052.870
Vàng nữ trang 99,99%51.77052.470
Vàng nữ trang 99%50.95051.950
Vàng nữ trang 75%37.50639.506
Vàng nữ trang 58,3%28.74330.743
Vàng nữ trang 41,7%20.03222.032

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD17,378.5818,104.46
CAD18,500.4619,273.21
CHF24,878.2425,917.38
CNY3,510.283,657.46
DKK-3,823.92
EUR27,061.0428,474.76
GBP31,580.2632,899.33
HKD2,893.443,014.30
INR-325.95
JPY204.41215.09
KRW17.6621.50
KWD-79,442.73
MYR-5,649.51
NOK-2,822.33
RUB-346.26
SAR-6,372.03
SEK-2,807.75
SGD16,834.6017,537.77
THB649.74749.05
USD22,920.0023,150.00
Nguồn: giavang.org