Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG168,300171,300
Vàng SJC 5 chỉ168,300171,320
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ168,300171,330
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ167,800170,800
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ167,800170,900
Nữ trang 99,99%165,800169,300
Nữ trang 99%161,124167,624
Nữ trang 75%118,238127,138
Nữ trang 68%106,386115,286
Nữ trang 61%94,533103,433
Nữ trang 58,3%89,96298,862
Nữ trang 41,7%61,85570,755

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD18,355.3619,134.51
CAD18,741.7719,537.31
CHF32,822.0634,215.28
CNY3,763.963,923.74
DKK-4,223.48
EUR30,174.8531,765.62
GBP34,639.8836,110.26
HKD3,267.023,426.20
INR-295.00
JPY160.25170.43
KRW15.4618.64
KWD-89,628.22
MYR-6,739.55
NOK-2,867.07
RUB-365.05
SAR-7,280.96
SEK-2,931.74
SGD20,163.2321,061.21
THB724.69839.35
USD26,098.0026,358.00
Nguồn: giavang.org