Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L54.00054.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ52.65053.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ52.65053.350
Vàng nữ trang 99,99%52.25053.050
Vàng nữ trang 99%51.52552.525
Vàng nữ trang 75%37.94139.941
Vàng nữ trang 58,3%29.08131.081
Vàng nữ trang 41,7%20.27422.274

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD16,622.1717,316.39
CAD17,356.5618,081.44
CHF24,922.2825,963.15
CNY3,453.153,597.92
DKK-3,778.29
EUR26,898.1128,269.96
GBP30,157.0531,416.54
HKD2,914.483,036.20
INR-325.34
JPY214.91226.10
KRW18.1422.08
KWD-78,653.32
MYR-5,759.94
NOK-2,665.34
RUB-340.68
SAR-6,404.67
SEK-2,774.85
SGD16,878.0317,582.93
THB676.20779.55
USD23,050.0023,260.00
Nguồn: webgia.com