Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L50.20050.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ49.93050.480
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ49.93050.580
Vàng nữ trang 99,99%49.63050.380
Vàng nữ trang 99%48.63149.881
Vàng nữ trang 75%36.08937.939
Vàng nữ trang 58,3%27.67429.524
Vàng nữ trang 41,7%19.31121.161

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD15,698.4716,354.10
CAD16,634.2717,328.98
CHF24,029.0425,032.59
CNY3,244.923,380.95
DKK-3,587.06
EUR25,554.0726,857.36
GBP28,554.5829,747.13
HKD2,915.483,037.24
INR-319.59
JPY209.52219.55
KRW16.7020.32
KWD-78,073.71
MYR-5,494.78
NOK-2,508.38
RUB-363.96
SAR-6,407.78
SEK-2,573.97
SGD16,264.3416,943.61
THB654.66754.72
USD23,060.0023,270.00
Nguồn: webgia.com