Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L48.50048.870
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ47.77048.420
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ47.77048.520
Vàng nữ trang 99,99%47.32048.120
Vàng nữ trang 99%46.24447.644
Vàng nữ trang 75%34.34436.244
Vàng nữ trang 58,3%26.30728.207
Vàng nữ trang 41,7%18.31820.218

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD15,055.9715,684.71
CAD16,479.2317,167.41
CHF23,573.7924,558.24
CNY3,189.123,322.80
DKK-3,527.46
EUR25,156.0726,438.96
GBP27,967.5729,135.50
HKD2,927.683,049.94
INR-318.90
JPY209.53220.22
KRW16.2719.81
KWD-78,207.11
MYR-5,413.08
NOK-2,434.47
RUB-366.96
SAR-6,425.64
SEK-2,501.03
SGD16,052.6516,723.01
THB646.33745.11
USD23,160.0023,370.00
Nguồn: webgia.com