Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L41.23041.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ41.20041.620
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ41.20041.720
Vàng nữ trang 99,99%40.65041.450
Vàng nữ trang 99%40.04041.040
Vàng nữ trang 75%29.84131.241
Vàng nữ trang 58,3%22.91824.318
Vàng nữ trang 41,7%16.03617.436

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD15558.7615918.87
CAD17196.1417647.41
CHF23129.9223689.11
DKK03488.23
EUR25440.2926283.23
GBP30146.4430629.23
HKD2918.072982.65
INR0338.85
JPY208.31216.57
KRW17.9920.46
KWD079119.65
MYR05601.71
NOK02560.61
RUB0404.97
SAR06405.7
SEK02460.23
SGD16829.7917133.55
THB749.12780.37
USD2312023240
Nguồn: webgia.com