Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L67.95068.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ53.65054.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ53.65054.700
Vàng nữ trang 99,99%53.50054.200
Vàng nữ trang 99%52.36353.663
Vàng nữ trang 75%38.80440.804
Vàng nữ trang 58,3%29.75231.752
Vàng nữ trang 41,7%20.75422.754

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD15,684.7516,353.83
CAD17,614.7318,366.14
CHF23,700.6624,711.68
CNY3,403.643,549.37
DKK-3,368.62
EUR23,955.2725,297.05
GBP27,794.9128,980.57
HKD2,887.783,010.97
INR-307.50
JPY166.79176.58
KRW15.6419.06
KWD-78,675.33
MYR-5,343.27
NOK-2,428.62
RUB-515.56
SAR-6,424.91
SEK-2,354.64
SGD16,353.5417,051.15
THB580.81670.15
USD23,080.0023,390.00
Nguồn: giavang.org