Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.33036.530
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c34.64035.040
Vàng nữ trang 99,99%34.34035.040
Vàng nữ trang 99%33.99334.693
Vàng nữ trang 75%25.03326.433
Vàng nữ trang 58,3%19.18020.580
Vàng nữ trang 41,7%13.36314.763

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD16717.0516967.97
CAD16635.3717004.06
CHF23015.6123478.31
DKK03468.39
EUR25218.9525520.45
GBP28841.1729303.54
HKD2874.612938.27
INR0365.05
JPY201.29205.13
KRW18.6920.9
KWD077464.72
MYR05357.67
NOK02749.42
RUB0445.79
SAR06283.6
SEK02649.07
SGD16213.1416506.05
THB652.83680.07
USD2269022760
Nguồn: webgia.com