Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.65036.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c34.90035.300
Vàng nữ trang 99,99%34.60035.300
Vàng nữ trang 99%34.25034.950
Vàng nữ trang 75%25.22826.628
Vàng nữ trang 58,3%19.33220.732
Vàng nữ trang 41,7%13.47214.872

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD16827.2717079.84
CAD16412.1416775.88
CHF22639.2123094.35
DKK03395.19
EUR24679.7324974.79
GBP29090.5929556.96
HKD2880.042943.82
INR0367.18
JPY201.11204.95
KRW18.4620.65
KWD077490.19
MYR05277.34
NOK02709.09
RUB0444.05
SAR06284.27
SEK02613.28
SGD16092.2716382.99
THB644.14671.03
USD2269522765
Nguồn: webgia.com