Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG179,600182,600
Vàng SJC 5 chỉ179,600182,620
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ179,600182,630
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ179,300182,300
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ179,300182,400
Nữ trang 99,99%177,300180,800
Nữ trang 99%172,510179,010
Nữ trang 75%126,864135,764
Nữ trang 68%114,206123,106
Nữ trang 61%101,549110,449
Nữ trang 58,3%96,667105,567
Nữ trang 41,7%66,65175,551

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD17,970.4618,733.31
CAD18,690.6119,484.03
CHF32,479.3533,858.11
CNY3,715.573,873.30
DKK-4,106.35
EUR29,334.2430,880.77
GBP33,960.7135,402.35
HKD3,263.513,422.53
INR-294.72
JPY159.20169.31
KRW15.2318.36
KWD-89,445.99
MYR-6,762.28
NOK-2,753.05
RUB-345.77
SAR-7,266.59
SEK-2,845.82
SGD19,985.7420,875.86
THB716.52829.89
USD26,051.0026,321.00
Nguồn: giavang.org