Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG167,500170,000
Vàng SJC 5 chỉ167,500170,020
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ167,500170,030
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ167,300169,800
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ167,300169,900
Nữ trang 99,99%165,300168,300
Nữ trang 99%160,134166,634
Nữ trang 75%117,488126,388
Nữ trang 68%105,705114,605
Nữ trang 61%93,923102,823
Nữ trang 58,3%89,37998,279
Nữ trang 41,7%61,43870,338

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD18,355.1619,133.58
CAD18,783.2019,579.78
CHF32,862.1834,255.83
CNY3,760.003,919.46
DKK-4,214.41
EUR30,111.4931,697.74
GBP34,640.6536,109.73
HKD3,266.743,425.78
INR-291.96
JPY160.33170.50
KRW15.3918.55
KWD-89,573.81
MYR-6,730.34
NOK-2,879.36
RUB-369.42
SAR-7,277.70
SEK-2,930.22
SGD20,120.1021,015.37
THB721.58835.71
USD26,095.0026,355.00
Nguồn: giavang.org