Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.48036.680
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c35.72036.120
Vàng nữ trang 99,99%35.42036.120
Vàng nữ trang 99%35.06235.762
Vàng nữ trang 75%25.84327.243
Vàng nữ trang 58,3%19.81021.210
Vàng nữ trang 41,7%13.81415.214

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD17886.7118155.18
CAD18120.9918522.6
CHF23041.6123504.84
DKK03690.21
EUR26856.7627191.14
GBP30342.2130828.65
HKD2869.932933.49
INR0364.67
JPY198.87202.67
KRW18.520.69
KWD078158.43
MYR05450.86
NOK02936.85
RUB0434.31
SAR06283.77
SEK02873.58
SGD16600.416900.3
THB672.54700.61
USD2269022760
Nguồn: webgia.com