Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.87037.120
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c36.76037.160
Vàng nữ trang 99,99%36.41037.110
Vàng nữ trang 99%36.04336.743
Vàng nữ trang 75%26.62328.023
Vàng nữ trang 58,3%20.41621.816
Vàng nữ trang 41,7%14.22615.626

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD17654.6117919.61
CAD17672.6118064.3
CHF23895.524375.92
DKK03816.74
EUR27768.0728100.06
GBP31307.9931809.93
HKD2861.262924.63
INR0363.47
JPY205.93211.74
KRW19.5121.83
KWD078549.78
MYR05857.59
NOK02940.45
RUB0446.25
SAR06279.46
SEK02843.21
SGD16987.6617294.56
THB706.66736.15
USD2268022750
Nguồn: webgia.com