Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L54.18056.180
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ52.21053.810
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ52.21053.910
Vàng nữ trang 99,99%51.71053.310
Vàng nữ trang 99%50.48252.782
Vàng nữ trang 75%37.33640.136
Vàng nữ trang 58,3%28.43331.233
Vàng nữ trang 41,7%19.58222.382

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD16,136.7916,810.73
CAD17,088.3217,802.00
CHF24,842.5925,880.12
CNY3,270.623,407.73
DKK-3,745.81
EUR26,688.3028,049.44
GBP29,514.8430,747.49
HKD2,915.933,037.71
INR-321.22
JPY209.43219.44
KRW16.9120.59
KWD-78,584.33
MYR-5,585.18
NOK-2,663.37
RUB-353.94
SAR-6,408.46
SEK-2,723.64
SGD16,459.8017,147.23
THB659.72760.55
USD23,060.0023,270.00
Nguồn: webgia.com