Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L46.50047.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ46.25047.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ46.25047.450
Vàng nữ trang 99,99%45.95047.250
Vàng nữ trang 99%45.28246.782
Vàng nữ trang 75%33.59135.591
Vàng nữ trang 58,3%25.70027.700
Vàng nữ trang 41,7%17.85519.855

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD15,070.5715,543.70
CAD17,154.5717,693.12
CHF23,275.8224,006.54
CNY3,250.133,352.16
DKK-3,442.97
EUR24,732.6025,862.64
GBP29,645.3730,271.80
HKD2,934.143,008.15
INR-335.58
JPY203.08212.36
KRW17.5320.22
KWD-78,709.79
MYR-5,559.50
NOK-2,542.55
RUB-398.31
SAR-6,427.30
SEK-2,437.64
SGD16,381.6216,761.27
THB645.75750.42
USD23,155.0023,325.00
Nguồn: webgia.com