Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L66.40067.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ53.55054.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ53.55054.650
Vàng nữ trang 99,99%53.35054.150
Vàng nữ trang 99%52.31453.614
Vàng nữ trang 75%38.76740.767
Vàng nữ trang 58,3%29.72331.723
Vàng nữ trang 41,7%20.73322.733

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD16,153.3716,842.19
CAD17,155.5517,887.10
CHF25,014.1326,080.79
CNY3,413.053,559.12
DKK-3,500.02
EUR24,892.6426,286.54
GBP27,897.1229,086.72
HKD2,913.653,037.89
INR-296.45
JPY177.36187.76
KRW16.5420.16
KWD-79,715.65
MYR-5,575.51
NOK-2,383.36
RUB-352.68
SAR-6,481.69
SEK-2,306.87
SGD17,436.9818,180.54
THB627.89724.47
USD23,250.0023,620.00
Nguồn: giavang.org