Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L65.40066.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ51.65052.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ51.65052.750
Vàng nữ trang 99,99%51.55052.250
Vàng nữ trang 99%50.43351.733
Vàng nữ trang 75%37.34139.341
Vàng nữ trang 58,3%28.61530.615
Vàng nữ trang 41,7%19.94021.940

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD15,070.7515,712.93
CAD16,976.2517,699.63
CHF23,800.4524,814.62
CNY3,294.493,435.39
DKK-3,207.50
EUR22,796.8324,072.65
GBP25,901.6927,005.39
HKD2,963.533,089.81
INR-303.39
JPY160.65170.07
KRW14.4117.55
KWD-79,911.16
MYR-5,206.32
NOK-2,278.34
RUB-492.65
SAR-6,587.67
SEK-2,182.78
SGD16,244.8116,937.02
THB557.52643.25
USD23,700.0024,010.00
Nguồn: giavang.org