Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L56.50057.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ50.85051.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ50.85051.650
Vàng nữ trang 99,99%50.55051.250
Vàng nữ trang 99%49.74350.743
Vàng nữ trang 75%36.59138.591
Vàng nữ trang 58,3%28.03230.032
Vàng nữ trang 41,7%19.52321.523

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD16,460.7117,148.30
CAD17,822.4618,566.92
CHF24,501.4925,524.95
CNY3,463.893,609.13
DKK-3,718.87
EUR26,457.2827,833.98
GBP31,085.7332,384.22
HKD2,880.453,000.77
INR-320.59
JPY203.92214.62
KRW17.2220.96
KWD-79,358.78
MYR-5,488.28
NOK-2,638.00
RUB-347.33
SAR-6,356.49
SEK-2,717.58
SGD16,482.0417,170.51
THB617.84712.27
USD22,865.0023,095.00
Nguồn: giavang.org