Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L68.25069.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ53.90054.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ53.90054.900
Vàng nữ trang 99,99%53.60054.400
Vàng nữ trang 99%52.56153.861
Vàng nữ trang 75%38.95440.954
Vàng nữ trang 58,3%29.86831.868
Vàng nữ trang 41,7%20.83722.837

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD15,628.4616,295.33
CAD17,436.4818,180.50
CHF22,450.1423,408.09
CNY3,331.343,474.02
DKK-3,292.47
EUR23,412.3324,723.99
GBP27,594.4728,771.93
HKD2,866.542,988.86
INR-309.13
JPY173.44183.62
KRW15.6419.05
KWD-78,083.43
MYR-5,310.15
NOK-2,416.08
RUB-424.82
SAR-6,384.82
SEK-2,345.66
SGD16,166.2316,856.04
THB587.27677.62
USD22,920.0023,230.00
Nguồn: giavang.org