Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.69036.860
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c36.55036.950
Vàng nữ trang 99,99%36.25036.950
Vàng nữ trang 99%35.88436.584
Vàng nữ trang 75%26.46527.865
Vàng nữ trang 58,3%20.29421.694
Vàng nữ trang 41,7%14.16015.560

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD18048.5118319.42
CAD18033.4918433.18
CHF23464.9323936.69
DKK03804.2
EUR27708.5928045.24
GBP31280.8931782.4
HKD2863.192926.6
INR0369.52
JPY199.21206.25
KRW19.6521.98
KWD078401.74
MYR05807.2
NOK02943.74
RUB0446.08
SAR06278.08
SEK02870.8
SGD17012.2517319.61
THB698.3727.45
USD2267522745
Nguồn: webgia.com