Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG183,100186,100
Vàng SJC 5 chỉ183,100186,120
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ183,100186,130
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ182,800185,800
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ182,800185,900
Nữ trang 99,99%180,800184,300
Nữ trang 99%175,975182,475
Nữ trang 75%129,489138,389
Nữ trang 68%116,587125,487
Nữ trang 61%103,684112,584
Nữ trang 58,3%98,708107,608
Nữ trang 41,7%68,11177,011

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD18,175.5118,947.14
CAD18,835.9119,635.58
CHF32,935.5334,333.80
CNY3,718.563,876.43
DKK-4,169.68
EUR29,779.8331,349.98
GBP34,419.5235,880.79
HKD3,256.073,414.73
INR-296.17
JPY160.85171.07
KRW15.4818.66
KWD-89,237.13
MYR-6,754.60
NOK-2,788.24
RUB-350.30
SAR-7,245.71
SEK-2,939.36
SGD20,086.1720,980.85
THB732.27848.13
USD25,985.0026,315.00
Nguồn: giavang.org