Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L55.48055.830
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ52.75053.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ52.75053.450
Vàng nữ trang 99,99%52.35053.050
Vàng nữ trang 99%51.52552.525
Vàng nữ trang 75%37.94139.941
Vàng nữ trang 58,3%29.08131.081
Vàng nữ trang 41,7%20.27422.274

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD17,455.9118,185.01
CAD18,003.2818,755.24
CHF24,546.5325,571.79
CNY3,483.393,629.44
DKK-3,805.75
EUR26,933.7628,340.81
GBP31,346.8732,656.17
HKD2,897.963,019.01
INR-317.15
JPY207.26218.09
KRW17.8921.78
KWD-79,528.86
MYR-5,668.01
NOK-2,825.69
RUB-335.31
SAR-6,377.57
SEK-2,803.40
SGD16,944.2617,651.99
THB651.69751.30
USD22,955.0023,165.00
Nguồn: giavang.org